Axit folic

Axit folic là dạng folate tồn tại trong chế độ ăn và là một vitamin nhóm B tan trong nước thiết yếu, với các vai trò chuyển hóa trong việc biến đổi carbon để tổng hợp và methyl hóa ADN thông qua folate và chu trình methyl.
Cơ chế tác dụng
Ở cấp độ mô, folate cần thiết cho sự phân chia tế bào, các mô có nhu cầu folate cao để tăng trưởng. Đóng vai trò trung gian trong chuyển hóa C-1, axit folic tham gia vào việc biến đổi nhóm methyl giữa methionine và homocystein để tổng hợp và methyl hóa ADN. Đây là một cơ chế biểu sinh quan trọng để các quá trình tái thiết lập sự cân bằng để điều hòa sự phân hóa. Sự phát triển của thai nhi trong giai đoạn sớm (đặc biệt là 3 tháng đầu của thai kỳ) phụ thuộc vào việc cung cấp axit folic liên tục ở người mẹ để phát triển các cơ quan chính, nổi bật là hệ thống thần kinh trung ương và hệ thống tim mạch. Liên quan đến nồng độ sắt trong cơ thể, vai trò chính của axit folic là duy trì quá trình tạo máu. Quá trình này bắt đầu trong giai đoạn sớm của thai nhi và tiếp diễn cho đến tuổi trưởng thành, sử dụng cơ chế phân hóa. Người trưởng thành có nhu cầu sản xuất hồng cầu hàng ngày rất lớn, ước tính có gần 2 triệu tế bào hồng cầu được sản xuất trong một giây bởi các tế bào hồng cầu ở tủy xương. Do vậy, cần cung cấp thường xuyên sắt, folate và các vitamin B để duy trì nồng độ hemoglobin dồi dào, từ đó đáp ứng nhu cầu hồng cầu cho cơ thể [17].
Bằng chứng
Trước đây axit folic được bổ sung kết hợp với sắt để cải thiện sự tổng hợp hemoglobin và phòng ngừa thiếu sắt. Đặc biệt ở phụ nữ có thai, nhu cầu folate tăng gấp 3 lần bình thường nên thiếu máu ở phụ nữ mang thai thường đi kèm với thiếu folate [18]. Các nghiên cứu lâm sàng ban đầu vẫn có sự tranh luận về việc bổ sung đều đặn kết hợp cả sắt và axit folic [19]. Ngày nay, WHO tiếp tục ủng hộ việc sử dụng folate kết hợp cùng sắt cho phụ nữ có thai, để giảm nguy cơ thiếu máu ở cả người mẹ và trẻ sơ sinh, giảm nguy cơ trẻ sơ sinh bị thiếu cân và các vấn đề khác khi mang thai [20], đặc biệt ở khu vực các nước đang phát triển thường tiêu thụ ít protein. Axit folic cũng thể hiện tác dụng độc lập trong việc phòng ngừa nguy cơ dị tật ở trẻ sau khi sinh. Kết quả các nghiên cứu lâm sàng cho thấy lợi ích của việc bổ sung sắt, folate và/hoặc các vi chất dinh dưỡng (MMN) trước hoặc trong suốt thời gian mang thai trong việc phòng ngừa các vấn đề khi sinh nở [21]. Tuy nhiên, ngay cả khi chỉ bổ sung 400 µg folate riêng lẻ/ngày, thậm chí sử dụng trước khi thụ thai đã là đủ để giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh (NTDs) [22]. Kết quả này dựa trên các bằng chứng trước đó về mối liên quan giữa nồng độ folate trong máu người mẹ và tỉ lệ dị tật ống thần kinh [23]. Do vậy, WHO khuyến cáo nên bổ sung folate cho phụ nữ mang thai sẽ mang lại hiệu quả lâm sàng cao hơn so với việc chỉ bổ sung thông qua chế độ ăn hàng ngày [24]. Trong quản lý bệnh tim mạch (CVD), axit folic thể hiện lợi ích lâmsàng thông qua việc làm giảm nồng độ cystein máu. Trong một số thử nghiệm lâm sàng sớm, sử dụng liều cao axit folic (5-10 mg/ngày) trong vòng 1 năm có tác dụng làm giảm nồng độ homocystein máu và cải thiện tính đàn hồi của động mạch so với nhóm chứng [25, 26]. Các thử nghiệm gần đây đã sử dụng folate ở mức liều thấp hơn (1-2 mg/ngày), nhưng được kết hợp với MMN như vitamin B6 và B12 [27]. Nhìn chung, axit folic và các đồng tố có liên quan đến chuyển hóa C-1 có khả năng giảm thiểu tổn thương do oxy hóa ở mạch máu. Axit folic cũng liên quan đến nồng độ các lipid trong máu – một yếu tố nguy cơ độc lập đối với bệnh tim mạch. Bổ sung 400 µg axit folic ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch cho thấy nồng độ cholesterol, LDL và ApoA1 giảm so với giả dược [28].

 

You may also like...